Bảng giá vận chuyển
Cước vận chuyển quốc tế về Việt Nam, áp dụng cho hàng thông thường. Đơn càng nặng, đơn giá càng giảm.
Trung Quốc → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Tiêu chuẩn — gửi thẳng từ shop | 30.000đ | — | 5–9 ngày |
| Đường biển | Kênh tiết kiệm | 16.000đ | — | 10–18 ngày |
Mỹ → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 350.000đ | — | 7–12 ngày |
| Đường bay | Từ 10kg | 330.000đ | — | 7–12 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh — liên hệ trước khi đặt | 150.000đ | — | 25–35 ngày |
Nhật Bản → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 220.000đ | — | 5–8 ngày |
| Đường bay | Từ 10kg | 195.000đ | — | 5–8 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh | 85.000đ | — | 15–25 ngày |
Hàn Quốc → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 180.000đ | — | 4–7 ngày |
| Đường bay | Từ 10kg | 160.000đ | — | 4–7 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh | 70.000đ | — | 12–20 ngày |
Đức & EU → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 260.000đ | — | 8–14 ngày |
| Đường bay | Từ 10kg | 230.000đ | — | 8–14 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh | 95.000đ | — | 30–40 ngày |
Thái Lan → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 60.000đ | — | 2–4 ngày |
| Đường biển | Đường bộ/biển | 25.000đ | — | 5–8 ngày |
Úc → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 230.000đ | — | 7–12 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh | 90.000đ | — | 25–35 ngày |
Anh → Việt Nam
Chi tiết thị trường
| Hình thức | Áp dụng | Đơn giá /kg | Đơn giá /m³ | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Đường bay | Hàng thường | 255.000đ | — | 8–14 ngày |
| Đường biển | Hàng cồng kềnh | 95.000đ | — | 30–40 ngày |
Tỷ giá quy đổi (18/10/2026)
Đô la Úc (AUD)
17.400 VNĐ
Nhân dân tệ (CNY)
4.050 VNĐ
Euro (EUR)
30.800 VNĐ
Bảng Anh (GBP)
35.600 VNĐ
Yên Nhật (JPY)
178 VNĐ
Won Hàn Quốc (KRW)
19,5 VNĐ
Bạt Thái (THB)
815 VNĐ
Đô la Mỹ (USD)
27.300 VNĐ
Lưu ý về giá
- Cước tính theo cân nặng thực tế hoặc cân quy đổi (dài × rộng × cao / 6000), lấy giá trị lớn hơn.
- Hàng khó (pin, nam châm, chất lỏng, mỹ phẩm dạng xịt...) phụ thu theo báo giá riêng.
- Phí mua hộ từ 1,5% giá trị đơn (tối thiểu 20.000đ/đơn); thanh toán hộ từ 0,8%.
- Miễn phí đóng gói gia cố, lưu kho 14 ngày, giao hàng nội thành Hà Nội & TP.HCM với đơn từ 1 triệu.